Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
20/10
TX88 Fenerbahce
Fenerbahce
TX88 Slavia Prague
Slavia Prague
-0.90
-1.25
0.82
0.88
3.25
-0.98
1.51
0.93
-0.50
0.95
0.79
1.25
-0.89
1.96
0.64
-0.75
-0.70
0.57
2.75
-0.65
1.50
0.63
-0.25
-0.74
0.82
1.25
-0.93
1.96
16:45
20/10
TX88 Sabah
Sabah
TX88 Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
0.89
1.75
-0.99
0.90
3.25
1.00
10.50
0.93
0.75
0.95
0.81
1.25
-0.91
8.25
-0.86
1.50
0.80
0.95
3.25
0.97
9.70
0.95
0.75
0.95
-0.88
1.50
0.78
7.10
TX88 Giải hạng nhì các CLB châu Á
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
20/10
TX88 Istiqlol
Istiqlol
TX88 Al Arabi Kuwait
Al Arabi Kuwait
0.70
0.00
-0.90
0.92
1.50
0.82
1.14
-
-
-
-
-
-
-
15:00
20/10
TX88 Al Ittihad Aleppo
Al Ittihad Aleppo
TX88 Ahal
Ahal
0.78
-0.25
-0.98
0.82
2.00
0.92
1.98
0.47
0.00
-0.72
0.99
0.50
0.75
3.22
TX88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:55
20/10
TX88 Asyut Petroleum
Asyut Petroleum
TX88 El Zamalek
El Zamalek
0.81
0.25
0.99
0.84
1.75
0.90
29.50
-
-
-
-
-
-
-
0.55
0.75
-0.65
0.31
1.50
-0.43
27.00
-
-
-
-
-
-
-
14:00
20/10
TX88 ZED FC
ZED FC
TX88 Modern SC
Modern SC
0.63
0.25
-0.83
0.73
3.75
-0.99
1.35
-
-
-
-
-
-
-
-0.53
-0.25
0.43
-0.63
4.50
0.51
1.46
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
20/10
TX88 Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U23
TX88 Torreense U23
Torreense U23
-0.95
0.00
0.75
0.79
1.75
0.95
16.75
-
-
-
-
-
-
-
14:00
20/10
TX88 Rio Ave U23
Rio Ave U23
TX88 Portimonense U23
Portimonense U23
0.89
-0.75
0.91
0.67
4.00
-0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
14:00
20/10
TX88 Club Foot Estrela U23
Club Foot Estrela U23
TX88 Farense U23
Farense U23
0.60
0.25
-0.81
0.88
2.75
0.86
4.33
-
-
-
-
-
-
-
14:00
20/10
TX88 Maritimo U23
Maritimo U23
TX88 Famalicao U23
Famalicao U23
0.87
-0.25
0.93
0.73
2.00
-0.99
6.75
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
20/10
TX88 ASA Targu Mures
ASA Targu Mures
TX88 Chindia
Chindia
0.92
-0.25
0.86
0.96
6.75
0.76
5.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải vô địch U19 châu Âu
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
20/10
TX88 Manchester City U19
Manchester City U19
TX88 AEK Athens U19
AEK Athens U19
-0.98
-0.75
0.76
0.85
3.00
0.87
1.62
-
-
-
-
-
-
-
14:00
20/10
TX88 Liverpool U19
Liverpool U19
TX88 Villarreal U19
Villarreal U19
0.91
0.00
0.87
0.96
1.25
0.76
2.93
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Cúp Quốc gia Croatia
Cúp Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/10
TX88 Karlovac 1919
Karlovac 1919
TX88 Rijeka
Rijeka
-0.89
2.00
0.67
0.68
3.25
-0.98
18.00
-0.81
0.75
0.58
0.63
1.25
-0.87
11.75
TX88 Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
20/10
TX88 Al Hajer
Al Hajer
TX88 Al Najma Saudi Arabia
Al Najma Saudi Arabia
0.87
0.75
0.89
0.81
2.50
0.89
2.09
-0.53
0.00
0.21
-0.45
1.50
0.14
1.06
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/10
TX88 Al Draih
Al Draih
TX88 Al Riyadh
Al Riyadh
-0.96
-0.25
0.72
0.89
3.25
0.81
1.35
0.67
0.00
-0.97
0.80
1.50
0.90
1.12
0.97
0.25
0.87
0.93
3.00
0.89
2.98
0.70
0.25
-0.88
0.94
1.25
0.86
3.60
15:10
20/10
TX88 Al Taawoun Buraidah
Al Taawoun Buraidah
TX88 Al Qadisiya
Al Qadisiya
0.98
1.25
0.78
0.81
2.75
0.89
7.00
0.78
0.50
0.92
0.90
1.00
0.80
7.00
0.97
0.25
0.87
0.93
3.00
0.89
2.98
0.70
0.25
-0.88
0.94
1.25
0.86
3.60
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Botswana
Giải Vô địch Quốc gia Botswana
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
20/10
TX88 Botswana Defence Force
Botswana Defence Force
TX88 Gaborone United
Gaborone United
0.86
0.25
0.78
0.71
1.75
0.90
33.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải đấu U19 Elite Israel
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
20/10
TX88 Hapoel Kfar Saba U19
Hapoel Kfar Saba U19
TX88 Hapoel Beer Sheva U19
Hapoel Beer Sheva U19
0.95
0.00
0.70
-0.72
5.50
0.45
-
-
-
-
-
-
-
-
13:55
20/10
TX88 Hapoel Rishon Lezion U19
Hapoel Rishon Lezion U19
TX88 Maccabi Haifa U19
Maccabi Haifa U19
0.68
0.50
0.99
0.67
5.00
0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Jordan U20 League
Jordan U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
20/10
TX88 Ittihad AlRamtha U20
Ittihad AlRamtha U20
TX88 Al Ahly Amman U20
Al Ahly Amman U20
0.59
0.25
-0.89
0.63
1.75
-0.99
1.33
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Mexico Liga MX U21
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/10
TX88 Juarez U21
Juarez U21
TX88 Atlante U21
Atlante U21
0.77
0.00
0.87
0.75
1.50
0.86
2.55
0.79
0.00
0.81
0.96
0.50
0.64
4.00
TX88 Cúp Quốc gia Slovakia
Cúp Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/10
TX88 Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
TX88 Skalica
Skalica
0.68
0.00
0.97
0.91
2.00
0.70
2.33
0.75
0.00
0.86
0.98
0.50
0.63
3.94
TX88 Giải Cúp Uzbekistan
Giải Cúp Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
20/10
TX88 Sogdiana
Sogdiana
TX88 Andijan
Andijan
0.65
0.00
-0.98
0.88
2.00
0.73
10.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:05
20/10
TX88 Laos (S)
Laos (S)
TX88 Singapore (S)
Singapore (S)
0.39
0.25
-0.57
-0.61
1.50
0.41
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:23
20/10
TX88 Arsenal (stasyan)
Arsenal (stasyan)
TX88 Chelsea (sheva)
Chelsea (sheva)
0.80
0.50
0.90
0.76
2.75
0.91
3.38
0.57
0.25
-0.80
0.89
0.75
0.79
4.33
15:23
20/10
TX88 Liverpool (mapiston)
Liverpool (mapiston)
TX88 Manchester City (gula14)
Manchester City (gula14)
0.90
-0.75
0.80
0.86
2.50
0.81
1.67
-0.94
-0.25
0.68
0.70
0.50
1.00
2.68